alligator pear
/'æligeitə,peə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bơ: Tên gọi tiếng Anh cổ và không phổ biến của quả bơ, dùng để chỉ một loại trái cây nhiệt đới có hình dạng giống quả lê và vỏ sần sùi như da cá sấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for one ripe alligator pear. (Công thức yêu cầu một quả bơ chín.)
- He had never heard the term "alligator pear" before moving to the region. (Anh ấy chưa bao giờ nghe đến cụm từ "quả lê tàu" trước khi chuyển đến vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "alligator pear" chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, vùng miền hoặc để mô tả đặc điểm ngoại hình của quả bơ (vỏ sần sùi), chứ không phải là tên gọi phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Avocado (n): Tên gọi phổ biến và hiện đại trong tiếng Anh cho quả bơ.
- Avocado toast is a popular breakfast. (Bánh mì phết bơ là một bữa sáng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Avocado: quả bơ (từ đồng nghĩa chính và phổ biến).
danh từ
- (thực vật học) lê tàu