alligator pear

/'æligeitə,peə/
Học thuật
Thân thiện
alligator pear

A ripe alligator pear sits on a wooden cutting board next to a silver knife.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả : Tên gọi tiếng Anh cổ không phổ biến của quả , dùng để chỉ một loại trái cây nhiệt đới hình dạng giống quả vỏ sần sùi như da cá sấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for one ripe alligator pear. (Công thức yêu cầu một quả chín.)
    • He had never heard the term "alligator pear" before moving to the region. (Anh ấy chưa bao giờ nghe đến cụm từ "quả tàu" trước khi chuyển đến vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "alligator pear" chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, vùng miền hoặc để mô tả đặc điểm ngoại hình của quả (vỏ sần sùi), chứ không phải tên gọi phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Avocado (n): Tên gọi phổ biến hiện đại trong tiếng Anh cho quả .
    • Avocado toast is a popular breakfast. (Bánh mì phết một bữa sáng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Avocado: quả (từ đồng nghĩa chính phổ biến).
alligator pear

A ripe alligator pear sits on a wooden cutting board next to a silver knife.

danh từ
  1. (thực vật học) tàu

Từ đồng nghĩa